Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áo sơ mi tay bồng" (1)
áo sơ mi tay bồng

Tiếng Anh
Danh từblouse
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
She wears a white blouse.
Từ liên quan "áo sơ mi tay bồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "áo sơ mi tay bồng" (1)
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
She wears a white blouse.
